| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
| | Cún bông CH số 174/2/11/2018 | | | | 6000 | |
| 2 |
| | Cún bông CH số 174/2/11/2018 | | | | 6000 | |
| 3 |
| | Cún bông CH số 1782/9/11/2018 | | | | 6000 | |
| 4 |
| | Cún bông CH số 1782/9/11/2018 | | | | 6000 | |
| 5 |
| | Cún bông CH số 10/18/1/2019 | | | | 6000 | |
| 6 |
| | Cún bông CH số 10/18/1/2019 | | | | 6000 | |
| 7 |
| | Cún bông CH số 10/18/1/2019 | | | | 6000 | |
| 8 |
| | Cún bông CH số 30/22/2/2019 | | | | 6000 | |
| 9 |
| | Cún bông CH số 34/1/3/2019 | | | | 6000 | |
| 10 |
| | Cún bông CH số 46/22/3/2019 | | | | 6000 | |
|